舒繹 shū yì · thư dịch Hán Việt: thư dịch · Pinyin: shū yì Tổng quan Cấu tạo: 舒 (thư) + 繹 (dịch)Pinyinshū yìHán Việtthư dịchCấu tạo舒 + 繹 · thư + dịch nghĩa thành phần: thư + dịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 声音和缓悠长貌。Tân Hoa Tự Điển 1.声音和缓悠长貌。