舒緩法 thư hoãn pháp Hán Việt: thư hoãn pháp Tổng quan Cấu tạo: 舒 (thư) + 緩 (hoãn) + 法 (pháp)Hán Việtthư hoãn phápCấu tạo舒 + 緩 + 法 · thư + hoãn + pháp nghĩa thành phần: thư + hoãn + pháp Nghĩa EngCihui 舒緩法 hūhuǎnfǎ n. <Ch. med.> relaxing (therapy) pattern