舒肝 thư can Hán Việt: thư can Tổng quan Cấu tạo: 舒 (thư) + 肝 (can)Hán Việtthư canCấu tạo舒 + 肝 · thư + can nghĩa thành phần: thư + can Nghĩa EngCihui 舒肝 hūgān v. <Ch. med.> clear the liver