舒肥 shū féi · thư phì Hán Việt: thư phì · Pinyin: shū féi Tổng quan xem 舒肥法 Cấu tạo: 舒 (thư) + 肥 (phì)Pinyinshū féiHán Việtthư phìCấu tạo舒 + 肥 · thư + phì nghĩa thành phần: thư + phì Nghĩa ViệtCihui xem 舒肥法EngCC-CEDICT see 舒肥法[shu1 fei2 fa3]Cihui see 舒肥法