舒榮

shū róng thư vinh

Hán Việt: thư vinh · Pinyin: shū róng

Tổng quan

Cấu tạo: (thư) + (vinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 孳生蕃茂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.孳生蕃茂。