舒詳 shū xiáng · thư tường Hán Việt: thư tường · Pinyin: shū xiáng Tổng quan Cấu tạo: 舒 (thư) + 詳 (tường)Pinyinshū xiángHán Việtthư tườngCấu tạo舒 + 詳 · thư + tường nghĩa thành phần: thư + tường