舒達 shū dá · thư đạt Hán Việt: thư đạt · Pinyin: shū dá Tổng quan Cấu tạo: 舒 (thư) + 達 (đạt)Pinyinshū dáHán Việtthư đạtCấu tạo舒 + 達 · thư + đạt nghĩa thành phần: thư + đạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言畅所欲言; 伸展分布。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言畅所欲言。 2.伸展分布。