舒長 shū zhǎng · thư trường Hán Việt: thư trường · Pinyin: shū zhǎng Tổng quan Cấu tạo: 舒 (thư) + 長 (trường)Pinyinshū zhǎngHán Việtthư trườngCấu tạo舒 + 長 · thư + trường nghĩa thành phần: thư + trường