舒闢 shū pì · thư tịch Hán Việt: thư tịch · Pinyin: shū pì Tổng quan Cấu tạo: 舒 (thư) + 闢 (tịch)Pinyinshū pìHán Việtthư tịchCấu tạo舒 + 闢 · thư + tịch nghĩa thành phần: thư + tịch