舒齊

shū qí thư tề

Hán Việt: thư tề · Pinyin: shū qí

Tổng quan

Cấu tạo: (thư) + (tề)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。齐备; 方言。犹舒服。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。齐备。 2.方言。犹舒服。