舔一舔

thiểm nhất thiểm

Hán Việt: thiểm nhất thiểm

Tổng quan

Cấu tạo: (thiểm) + (nhất) + (thiểm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 舔一舔 iǎnyītiǎn v.p. taste by licking