舔完 thiểm hoàn Hán Việt: thiểm hoàn Tổng quan Cấu tạo: 舔 (thiểm) + 完 (hoàn)Hán Việtthiểm hoànCấu tạo舔 + 完 · thiểm + hoàn nghĩa thành phần: thiểm + hoàn