舔掉 thiểm điệu Hán Việt: thiểm điệu Tổng quan Cấu tạo: 舔 (thiểm) + 掉 (điệu)Hán Việtthiểm điệuCấu tạo舔 + 掉 · thiểm + điệu nghĩa thành phần: thiểm + điệu Nghĩa EngCihui 舔掉 iǎndiào* r.v. lick sth. off