舔洗 thiểm tẩy Hán Việt: thiểm tẩy Tổng quan Cấu tạo: 舔 (thiểm) + 洗 (tẩy)Hán Việtthiểm tẩyCấu tạo舔 + 洗 · thiểm + tẩy nghĩa thành phần: thiểm + tẩy Nghĩa EngCihui 舔洗 iǎnxǐ v. wash