舔淨 tiǎn jìng · thiểm tịnh Hán Việt: thiểm tịnh · Pinyin: tiǎn jìng Tổng quan Cấu tạo: 舔 (thiểm) + 淨 (tịnh)Pinyintiǎn jìngHán Việtthiểm tịnhCấu tạo舔 + 淨 · thiểm + tịnh nghĩa thành phần: thiểm + tịnh