舔肛
thiểm giang
Hán Việt: thiểm giang · Pinyin: tiǎn gāng
Tổng quan
liếm hậu môn (để kích thích)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 liếm hậu môn
Eng
- Cihui anilingus/rimming
Đức
- Handedict Anilingus
Hán Việt: thiểm giang · Pinyin: tiǎn gāng
liếm hậu môn (để kích thích)