舔肛
thiểm giang
Hán Việt: thiểm giang · Pinyin: tiǎn gāng
Tổng quan
liếm hậu môn (để kích thích)
Nghĩa
Việt
- Cihui liếm hậu môn (để kích thích)
Eng
- CC-CEDICT anilingus|rimming
- Cihui anilingus/rimming
Hán Việt: thiểm giang · Pinyin: tiǎn gāng
liếm hậu môn (để kích thích)