舔舐

tiǎn shìthiểm thỉ

Hán Việt: thiểm thỉ · Pinyin: tiǎn shì

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【舔舐】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "to lick; to lap"]]]}]

Cấu tạo: 舔 (thiểm) + 舐 (thỉ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 liếm

Eng

  • Cihui to lick; to lap

Từ liên quan

Gần nghĩa

舔吮 · 舔狗 · 舔肛 · 舔阴 · 舔屁股 · 舐糠及米 · 舐犊情深 · 舐犊之爱