舔舐 tiǎn shì · thiểm thỉ Hán Việt: thiểm thỉ · Pinyin: tiǎn shì Tổng quan Cấu tạo: 舔 (thiểm) + 舐 (thỉ)Pinyintiǎn shìHán Việtthiểm thỉCấu tạo舔 + 舐 · thiểm + thỉ nghĩa thành phần: thiểm + thỉ Nghĩa EngCC-CEDICT to lick; to lapCihui to lick; to lap