舛互

suyễn hỗ

Hán Việt: suyễn hỗ

Tổng quan

hằng chịt với nhau, chồng chất ngỗn ngang. xuyễn hỗ xuyễn hỗ ☆Chằng chịt với nhau, chồng chất ngỗn ngang.

Cấu tạo: (suyễn) + (hỗ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hằng chịt với nhau, chồng chất ngỗn ngang. xuyễn hỗ xuyễn hỗ ☆Chằng chịt với nhau, chồng chất ngỗn ngang.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參雜、交錯。《文選.左思.吳都賦》:「長干延屬,飛甍舛互。」

Eng

  • Cihui 舛互 huǎnhù v. interlace; intermingle; interlock