舛互
suyễn hỗ
Hán Việt: suyễn hỗ
Tổng quan
Chằng chịt với nhau, chồng chất ngỗn ngang
參雜、交錯。《文選.左思.吳都賦》:「長干延屬,飛甍舛互。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 xen lẫn
- Tần suất từ Chằng chịt với nhau, chồng chất ngỗn ngang.; hằng chịt với nhau, chồng chất ngỗn ngang
- Biên soạn 舛互 huǎnhù v. interlace; intermingle; interlock
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 參雜、交錯。《文選.左思.吳都賦》:「長干延屬,飛甍舛互。」
Eng
- Cihui 舛互 huǎnhù v. interlace; intermingle; interlock
- Tần suất từ 舛互 huǎnhù v. interlace; intermingle; interlock