舛午

suyễn ngọ

Hán Việt: suyễn ngọ

Tổng quan

àm trái ngược với nhau. Phản nhau. xuyễn ngỗ xuyễn ngỗ ☆Làm trái ngược với nhau. Phản nhau.

Cấu tạo: (suyễn) + (ngọ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui àm trái ngược với nhau. Phản nhau. xuyễn ngỗ xuyễn ngỗ ☆Làm trái ngược với nhau. Phản nhau.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 互相傾軋、違背。《漢書.卷三六.楚元王劉交傳》:「朝臣舛午,膠戾乖剌,更相纔愬,轉相是非。」

Eng

  • Cihui 舛午 huǎnwǔ v. oppose each other; bicker