舛午

suyễn ngọ

Hán Việt: suyễn ngọ

Tổng quan

Làm trái ngược với nhau. Phản nhau

新华 · Tân Hoa Đại lục

互相傾軋、違背。《漢書.卷三六.楚元王劉交傳》:「朝臣舛午,膠戾乖剌,更相纔愬,轉相是非。」

Cấu tạo: 舛 (suyễn) + 午 (ngọ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chống đối
  • Tần suất từ Làm trái ngược với nhau. Phản nhau
  • Biên soạn 舛午 huǎnwǔ v. oppose each other; bicker

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 互相傾軋、違背。《漢書.卷三六.楚元王劉交傳》:「朝臣舛午,膠戾乖剌,更相纔愬,轉相是非。」

Eng

  • Cihui 舛午 huǎnwǔ v. oppose each other; bicker
  • Tần suất từ 舛午 huǎnwǔ v. oppose each other; bicker

Từ liên quan

Gần nghĩa

午休 · 午供 · 午前 · 午后 · 午夜 · 午天 · 午安 · 午宴