舛弛 suyễn thỉ Hán Việt: suyễn thỉ Tổng quan Cấu tạo: 舛 (suyễn) + 弛 (thỉ)Hán Việtsuyễn thỉCấu tạo舛 + 弛 · suyễn + thỉ nghĩa thành phần: suyễn + thỉ Nghĩa EngCihui 舛弛 huǎnchí v. go in the opposite direction