舛雜 suyễn tạp Hán Việt: suyễn tạp Tổng quan Cấu tạo: 舛 (suyễn) + 雜 (tạp)Hán Việtsuyễn tạpCấu tạo舛 + 雜 · suyễn + tạp nghĩa thành phần: suyễn + tạp Nghĩa EngCihui 舛雜 huǎnzá v.p. all mixed up; chaotic