舛雜

suyễn tạp

Hán Việt: suyễn tạp

Tổng quan

Cấu tạo: (suyễn) + (tạp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 錯誤雜亂。南朝梁.沈約〈佛記序〉:「繁蕪舛雜,實須裁整。」

Eng

  • Cihui 舛雜 huǎnzá v.p. all mixed up; chaotic