舛驰

suyễn trì

Hán Việt: suyễn trì

Tổng quan

Cấu tạo: (suyễn) + (trì)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 背道而馳。《淮南子.氾論》:「此本無主於中,而見聞舛馳於外者也。」