舛駁

suyễn bác

Hán Việt: suyễn bác

Tổng quan

Cấu tạo: (suyễn) + (bác)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 雜亂不純。《莊子.天下》:「惠施多方,其書五車,其道舛駁,其言也不中。」

Eng

  • Cihui 舛駁 huǎnbó v.p. <wr.> incongruous; contradictory; disorderly