舛驰 suyễn trì Hán Việt: suyễn trì Tổng quan Cấu tạo: 舛 (suyễn) + 驰 (trì)Hán Việtsuyễn trìCấu tạo舛 + 驰 · suyễn + trì nghĩa thành phần: suyễn + trì