舛駁

suyễn bác

Hán Việt: suyễn bác

Tổng quan

Cấu tạo: (suyễn) + (bác)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 舛駁 huǎnbó v.p. <wr.> incongruous; contradictory; disorderly