舜犬 shùn quǎn · thuấn khuyển Hán Việt: thuấn khuyển · Pinyin: shùn quǎn Tổng quan Cấu tạo: 舜 (thuấn) + 犬 (khuyển)Pinyinshùn quǎnHán Việtthuấn khuyểnCấu tạo舜 + 犬 · thuấn + khuyển nghĩa thành phần: thuấn + khuyển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 喻少见多怪。Tân Hoa Tự Điển 1.喻少见多怪。