舜禹 shùn yǔ · thuấn vũ Hán Việt: thuấn vũ · Pinyin: shùn yǔ Tổng quan Cấu tạo: 舜 (thuấn) + 禹 (vũ)Pinyinshùn yǔHán Việtthuấn vũCấu tạo舜 + 禹 · thuấn + vũ nghĩa thành phần: thuấn + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 虞舜和夏禹的并称。Tân Hoa Tự Điển 1.虞舜和夏禹的并称。