舜蹠 shùn zhí · thuấn chích Hán Việt: thuấn chích · Pinyin: shùn zhí Tổng quan Cấu tạo: 舜 (thuấn) + 蹠 (chích)Pinyinshùn zhíHán Việtthuấn chíchCấu tạo舜 + 蹠 · thuấn + chích nghĩa thành phần: thuấn + chích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 虞舜和盗跖的并称。指圣人和恶人。Tân Hoa Tự Điển 1.虞舜和盗跖的并称。指圣人和恶人。