舞伴
vũ bạn
Hán Việt: vũ bạn · Pinyin: wǔ bàn
Tổng quan
bạn nhảy
(~儿); 跟自己一起跳交谊舞的人。
跳舞時共舞的伴侶。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 bạn nhảy
- Tần suất từ bạn nhảy; vũ bạn: bạn nhảy
- Biên soạn dancing partner M:²wèi/¹míng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 跳舞時共舞的伴侶。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển (~儿); 跟自己一起跳交谊舞的人。
Eng
- Cihui dancing partner
- Tần suất từ n. dancing partner M:²wèi/¹míng
Đức
- Handedict Tänzer