舞伴
vũ bạn
Hán Việt: vũ bạn · Pinyin: wǔ bàn
Tổng quan
bạn nhảy
Nghĩa
Việt
- Cihui bạn nhảy
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 跳舞時共舞的伴侶。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển (~儿);跟自己一起跳交谊舞的人。
Eng
- CC-CEDICT dancing partner
- Cihui dancing partner