舞廳
vũ thính
Hán Việt: vũ thính · Pinyin: wǔ tīng
Tổng quan
phòng khiêu vũ | LT:間|间
Nghĩa
Việt
- Cihui phòng khiêu vũ | LT:間|间
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 供人跳舞的娛樂場所。多指有營業性質,或提供舞伴的場所。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 戏台的别称; 跳舞用的大厅。为营业性娱乐场所。
- Tân Hoa Tự Điển 1.戏台的别称。 2.跳舞用的大厅。为营业性娱乐场所。
Eng
- CC-CEDICT dance hall|ballroom|CL:間|间[jian1]
- Cihui dance hall; ballroom; CL:間|间