舞臺

wǔ tái vũ thai

Hán Việt: vũ thai · Pinyin: wǔ tái

Tổng quan

(nghĩa đen và bóng) sân khấu | đấu trường

Cấu tạo: (vũ) + (thai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (nghĩa đen và bóng) sân khấu | đấu trường
  • Cihui vũ đài vũ đài ☆Chỗ đất cao để múa, cho người xung quanh dễ thấy — Cái sân khấu — Chỗ đua chen. Td: Vũ đài chính trị.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.劇場內供演戲的地方。唐.沈佺期〈奉和聖製幸禮部尚書竇希玠宅〉詩:「池影搖歌席,林香散舞臺。」 2.比喻供某種事件、人物發展表現,含有多變特質的特定場合。如:「人生舞臺」、「政治舞臺」、「歷史舞臺」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 剧场建筑的主要构成部分之一。指观众席前面的演出场所。古代露天剧场的舞台主台大都前伸于观众席之中,或低于观众席(如古希腊扇形剧场的舞台),或高于观众席(如中国的庙台),供观众从三面看戏。室内剧场的舞台通常正对观众席,有镜框舞台、伸出型舞台、中心舞台等。

Eng

  • CC-CEDICT (lit. and fig.) stage; arena
  • Cihui (lit. and fig.) stage; arena

ja

  • JMdict stage (of a theatre, concert hall, etc.)|stage performance|stage production|theatrical production|play