舞商

wǔ shāng vũ thương

Hán Việt: vũ thương · Pinyin: wǔ shāng

Tổng quan

Cấu tạo: (vũ) + (thương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 舞蹈着的商羊。指下雨的预兆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.舞蹈着的商羊。指下雨的预兆。