舞場
vũ tràng
Hán Việt: vũ tràng · Pinyin: wǔ chǎng
Tổng quan
sàn nhảy
Nghĩa
Việt
- Cihui sàn nhảy
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 供人跳舞的場地。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 营业性的供人跳交谊舞等的场所。
Eng
- CC-CEDICT dance hall
- Cihui dance hall