舞天

wǔ tiān vũ thiên

Hán Việt: vũ thiên · Pinyin: wǔ tiān

Tổng quan

Cấu tạo: (vũ) + (thiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代东方部族祭天之舞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代东方部族祭天之舞。