舞孃

wǔ niáng vũ nương

Hán Việt: vũ nương · Pinyin: wǔ niáng

Tổng quan

vũ công nữ

Cấu tạo: (vũ) + (nương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vũ công nữ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以表演舞蹈為業的女郎。

Eng

  • CC-CEDICT female dancer
  • Cihui female dancer