舞客

vũ khách

Hán Việt: vũ khách

Tổng quan

khách nhảy; người nhảy。舞場的顧客。

Cấu tạo: (vũ) + (khách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khách nhảy; người nhảy。舞場的顧客。

Eng

  • Cihui 舞客 wǔkè n. dance-hall customer M:¹míng/¹ge