舞工

vũ công

Hán Việt: vũ công

Tổng quan

hợ múa. Người sống bằng nghề múa. vũ công vũ công ☆Thợ múa. Người sống bằng nghề múa.

Cấu tạo: (vũ) + (công)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hợ múa. Người sống bằng nghề múa. vũ công vũ công ☆Thợ múa. Người sống bằng nghề múa.