舞師
vũ sư
Hán Việt: vũ sư · Pinyin: wǔ shī
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 古官名。职掌仪礼中的舞蹈。
- Tân Hoa Tự Điển 1.古官名。职掌仪礼中的舞蹈。
Eng
- Cihui 舞師 wǔshī n. dancing teacher M:¹míng/¹ge
Hán Việt: vũ sư · Pinyin: wǔ shī