舞席

wǔ xí vũ tịch

Hán Việt: vũ tịch · Pinyin: wǔ xí

Tổng quan

Cấu tạo: (vũ) + (tịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 舞蹈时用以铺地的席子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.舞蹈时用以铺地的席子。