舞手 wǔ shǒu · vũ thủ Hán Việt: vũ thủ · Pinyin: wǔ shǒu Tổng quan Cấu tạo: 舞 (vũ) + 手 (thủ)Pinyinwǔ shǒuHán Việtvũ thủCấu tạo舞 + 手 · vũ + thủ nghĩa thành phần: vũ + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 耍弄手段。Tân Hoa Tự Điển 1.耍弄手段。jaJMdict dancer