舞抃

wǔ biàn vũ biến

Hán Việt: vũ biến · Pinyin: wǔ biàn

Tổng quan

nhảy múa vì vui sướng

Cấu tạo: (vũ) + (biến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhảy múa vì vui sướng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"舞忭"; 飞舞跳跃; 喜极而拍手跳跃。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"舞忭"。 2.飞舞跳跃。 3.喜极而拍手跳跃。

Eng

  • CC-CEDICT see 抃舞[bian4 wu3]
  • Cihui see 抃舞