舞抃
vũ biến
Hán Việt: vũ biến · Pinyin: wǔ biàn
Tổng quan
nhảy múa vì vui sướng
1.亦作"舞忭"。 2.飞舞跳跃。 3.喜极而拍手跳跃。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 vỗ tay nhảy múa
- Biên soạn 舞抃 wǔbiàn v. dance for joy
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"舞忭"。 2.飞舞跳跃。 3.喜极而拍手跳跃。
Eng
- Cihui see 抃舞