舞星 wǔ xīng · vũ tinh Hán Việt: vũ tinh · Pinyin: wǔ xīng Tổng quan Cấu tạo: 舞 (vũ) + 星 (tinh)Pinyinwǔ xīngHán Việtvũ tinhCấu tạo舞 + 星 · vũ + tinh nghĩa thành phần: vũ + tinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 著名的舞蹈演员。EngCihui 舞星 wǔxīng n. well-known dancer M:¹míng/²wèi/¹ge