舞智

wǔ zhì vũ trí

Hán Việt: vũ trí · Pinyin: wǔ zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (vũ) + (trí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"舞知"; 玩弄智巧;弄小聪明。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"舞知"。 2.玩弄智巧;弄小聪明。