舞曲
vũ khúc
Hán Việt: vũ khúc · Pinyin: wǔ qǔ
Tổng quan
nhạc khiêu vũ nhạc múa; vũ khúc。配合舞蹈的節奏作成的樂曲,多用來為舞蹈伴奏。
Nghĩa
Việt
- Cihui nhạc khiêu vũ nhạc múa; vũ khúc。配合舞蹈的節奏作成的樂曲,多用來為舞蹈伴奏。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 為舞蹈所作的樂曲。為英語dance music的意譯。通常有典型的節奏,如圓舞曲為三拍子;亦有專供伴舞或演奏的樂曲。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 配合舞蹈的节奏作成的乐曲,多用来为舞蹈伴奏。
Eng
- CC-CEDICT dance music
- Cihui dance music
ja
- JMdict musical dance|music and dancing