舞會

wǔ huì vũ hội

Hán Việt: vũ hội · Pinyin: wǔ huì

Tổng quan

nhảy | dạ tiệc | buổi tiệc | LT:場|场

Cấu tạo: (vũ) + (hội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhảy | dạ tiệc | buổi tiệc | LT:場|场

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以跳舞為主要活動的聚會,多具有聯誼性質。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 跳交谊舞的集会。

Eng

  • CC-CEDICT dance|ball|party|CL:場|场[chang3]
  • Cihui dance; ball; party; CL:場|场