舞末 wǔ mò · vũ mạt Hán Việt: vũ mạt · Pinyin: wǔ mò Tổng quan Cấu tạo: 舞 (vũ) + 末 (mạt)Pinyinwǔ mòHán Việtvũ mạtCấu tạo舞 + 末 · vũ + mạt nghĩa thành phần: vũ + mạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋代舞曲的一种终结形式。Tân Hoa Tự Điển 1.宋代舞曲的一种终结形式。