舞步
vũ bộ
Hán Việt: vũ bộ · Pinyin: wǔ bù
Tổng quan
bước nhảy
Nghĩa
Việt
- Cihui bước nhảy
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 舞蹈的步伐。如:「她跳起舞來舞步輕盈,姿態美妙。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 跳舞的步子:~轻盈。
Eng
- CC-CEDICT dance steps
- Cihui dance steps