舞獸 wǔ shòu · vũ thú Hán Việt: vũ thú · Pinyin: wǔ shòu Tổng quan Cấu tạo: 舞 (vũ) + 獸 (thú)Pinyinwǔ shòuHán Việtvũ thúCấu tạo舞 + 獸 · vũ + thú nghĩa thành phần: vũ + thú