舞知 wǔ zhī · vũ tri Hán Việt: vũ tri · Pinyin: wǔ zhī Tổng quan Cấu tạo: 舞 (vũ) + 知 (tri)Pinyinwǔ zhīHán Việtvũ triCấu tạo舞 + 知 · vũ + tri nghĩa thành phần: vũ + tri Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"舞智"。